Bảng giá vàng chi tiết

Cập nhật giá vàng mới nhất từ các thương hiệu uy tín trên toàn quốc

Bộ lọc tìm kiếm

Kết quả tìm kiếm

Đơn vị: x 1000đ/lượng
Real-time
Thương hiệu Sản phẩm Loại Mua vào Bán ra Chênh lệch Khu vực
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng nguyên liệu 99.9 other 171,000 0 -171,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng nguyên liệu 999,9 other 171,500 0 -171,500 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) other 177,200 180,200 3,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng trang sức 24K (99.9) other 175,100 178,600 3,500 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng trang sức 24K (999.9) other 175,200 178,700 3,500 -
Bảo Tín Mạnh Hải Nhẫn tròn 999.9 BTMH other 175,700 0 -175,700 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ other 17,720 18,020 300 -
Bảo Tín Mạnh Hải Đồng vàng Kim Gia Bảo Hoa Sen other 177,200 180,200 3,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng Kim Gia Bảo 24K (999.9) other 177,200 180,200 3,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long other 187,200 0 -187,200 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng miếng SJC other 152,800 154,200 1,400 -
Bảo Tín Mạnh Hải Kim Gia Bảo nhẫn ép vỉ other 150,500 153,500 3,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Kim Gia Bảo đồng xu other 150,500 153,500 3,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Tiểu Kim Cát - 0,3 chỉ other 45,150 46,050 900 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng 999.9 other 148,900 152,200 3,300 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng 99.9 other 148,800 152,100 3,300 -
Bảo Tín Minh Châu Vàng BTMC other 100 174,500 174,400 -
Bảo Tín Minh Châu Vàng SJC other 1,000 177,200 176,200 -
Bảo Tín Minh Châu Quà Mừng Vàng other 1,000 177,200 176,200 -
Bảo Tín Minh Châu VRTL other 1,000 177,200 176,200 -
Bảo Tín Minh Châu Vàng Thị Trường other 1,000 171,500 170,500 -
DOJI Nữ trang 99.99 other 175,200 179,200 4,000 Đà Nẵng
DOJI Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng other 176,700 179,700 3,000 Đà Nẵng
DOJI AVPL other 177,200 180,200 3,000 Đà Nẵng
DOJI Nữ trang 99.9 other 174,700 178,700 4,000 Đà Nẵng
DOJI Nữ trang 99 other 174,000 178,500 4,500 Đà Nẵng
DOJI SJC Lẻ other 177,200 180,200 3,000 Đà Nẵng
DOJI Nữ trang 99 other 174,000 178,500 4,500 Hà Nội
DOJI Nữ trang 99.9 other 174,700 178,700 4,000 Hà Nội
DOJI Nữ trang 99.99 other 175,200 179,200 4,000 Hà Nội
DOJI Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng other 176,700 179,700 3,000 Hà Nội
DOJI AVPL other 177,200 180,200 3,000 Hà Nội
DOJI SJC Lẻ other 177,200 180,200 3,000 Hà Nội
DOJI Nữ trang 99 other 174,000 178,500 4,500 Tp. Hồ Chí Minh
DOJI Nữ trang 99.9 other 174,700 178,700 4,000 Tp. Hồ Chí Minh
DOJI Nữ trang 99.99 other 175,200 179,200 4,000 Tp. Hồ Chí Minh
DOJI Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng other 176,700 179,700 3,000 Tp. Hồ Chí Minh
DOJI AVPL other 177,200 180,200 3,000 Tp. Hồ Chí Minh
DOJI SJC Lẻ other 177,200 180,200 3,000 Tp. Hồ Chí Minh
Mi Hồng Vàng 95 (95,0%) other 161,500 0 -161,500 -
Mi Hồng Vàng miếng SJC other 178,200 180,200 2,000 -
Mi Hồng Vàng 99,9% other 178,200 180,200 2,000 -
Mi Hồng Vàng 9T85 (98,5%) other 167,500 173,500 6,000 -
Mi Hồng Vàng 10K (41,0%) other 75,500 82,500 7,000 -
Mi Hồng Vàng 14K (58,0%) other 98,500 105,500 7,000 -
Mi Hồng Vàng 6T1 (61,0%) other 103,500 110,500 7,000 -
Mi Hồng Vàng V68 (68,0%) other 106,500 113,500 7,000 -
Mi Hồng Vàng V75 (75,0%) other 118,000 125,000 7,000 -
Mi Hồng Vàng 9T8 (98,0%) other 166,700 172,700 6,000 -
Ngọc Thẩm Nhẫn 999.9 other 173,000 177,500 4,500 -
Ngọc Thẩm Vàng miếng SJC other 177,200 180,200 3,000 -
Ngọc Thẩm Vàng 18K (750) other 119,500 127,500 8,000 -
Ngọc Thẩm Vàng trắng Au750 other 119,500 127,500 8,000 -
Ngọc Thẩm Vàng Ta 999.9 other 173,000 177,500 4,500 -
Ngọc Thẩm Vàng Ta 990 other 171,000 175,500 4,500 -
Ngọc Thẩm Vàng 24K (990) other 163,500 166,500 3,000 -
Phú Quý Đồng bạc mỹ nghệ 99.9 other 3,276 3,854 578 Hà Nội
Phú Quý Vàng 999.0 phi SJC other 172,900 0 -172,900 Hà Nội
Phú Quý Vàng 999.9 phi SJC other 173,000 0 -173,000 Hà Nội
Phú Quý Vàng trang sức 98 other 172,186 176,106 3,920 Hà Nội
Phú Quý Vàng trang sức 99 other 173,943 177,903 3,960 Hà Nội
Phú Quý Vàng trang sức 999 other 175,600 179,600 4,000 Hà Nội
Phú Quý Phú Quý 1 Lượng 99.9 other 177,100 180,100 3,000 Hà Nội
Phú Quý Phú Quý 1 Lượng 999.9 other 177,200 180,200 3,000 Hà Nội
Phú Quý Nhẫn tròn Phú Quý (24K 999.9) other 177,200 180,200 3,000 Hà Nội
Phú Quý Vàng miếng SJC other 177,200 180,200 3,000 Hà Nội
PNJ PNJ other 176,700 179,700 3,000 Đà Nẵng
PNJ SJC other 177,200 180,200 3,000 Đà Nẵng
PNJ PNJ other 176,700 179,700 3,000 Đông Nam Bộ
PNJ SJC other 177,200 180,200 3,000 Đông Nam Bộ
PNJ Vàng nữ trang 9920 other 171,570 177,770 6,200 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 333 (8K) other 50,770 59,670 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Nhẫn Trơn PNJ 999.9 other 176,700 179,700 3,000 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng Kim Bảo 999.9 other 176,700 179,700 3,000 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 375 (9K) other 58,300 67,200 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 416 (10K) other 65,650 74,550 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 585 (14K) other 95,930 104,830 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 610 (14.6K) other 100,410 109,310 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 650 (15.6K) other 107,580 116,480 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 680 (16.3K) other 112,960 121,860 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 750 (18K) other 125,500 134,400 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 916 (22K) other 157,950 164,150 6,200 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 other 176,700 179,700 3,000 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng nữ trang 999.9 other 175,200 179,200 4,000 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng nữ trang 999 other 175,020 179,020 4,000 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng nữ trang 99 other 171,210 177,410 6,200 Giá vàng nữ trang
PNJ PNJ other 176,700 179,700 3,000 Hà Nội
PNJ SJC other 177,200 180,200 3,000 Hà Nội
PNJ SJC other 177,200 180,200 3,000 Miền Tây
PNJ PNJ other 176,700 179,700 3,000 Miền Tây
PNJ PNJ other 176,700 179,700 3,000 Tây Nguyên
PNJ SJC other 177,200 180,200 3,000 Tây Nguyên
PNJ SJC other 177,200 180,200 3,000 TPHCM
PNJ PNJ other 176,700 179,700 3,000 TPHCM
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 177,200 180,200 3,000 Bạc Liêu
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 177,200 180,200 3,000 Biên Hòa
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 177,200 180,200 3,000 Cà Mau
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 177,200 180,200 3,000 Hạ Long
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 177,200 180,200 3,000 Hải Phòng
SJC Nữ trang 41,7% other 65,567 74,467 8,900 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 61% other 99,963 108,863 8,900 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 68% other 112,438 121,338 8,900 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 75% other 124,913 133,813 8,900 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 99% other 169,936 176,436 6,500 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 99,99% other 174,700 178,200 3,500 Hồ Chí Minh
SJC Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ other 176,700 179,800 3,100 Hồ Chí Minh
SJC Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ other 176,700 179,700 3,000 Hồ Chí Minh
SJC Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ other 177,200 180,230 3,030 Hồ Chí Minh
SJC Vàng SJC 5 chỉ other 177,200 180,220 3,020 Hồ Chí Minh
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 177,200 180,200 3,000 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 58,3% other 95,151 104,051 8,900 Hồ Chí Minh
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 177,200 180,200 3,000 Huế
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 177,200 180,200 3,000 Miền Bắc
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 177,200 180,200 3,000 Miền Tây
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 177,200 180,200 3,000 Miền Trung
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 177,200 180,200 3,000 Nha Trang
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 177,200 180,200 3,000 Quảng Ngãi
Chat giá vàng
Đang tải...
0/500