Bảng giá vàng chi tiết

Cập nhật giá vàng mới nhất từ các thương hiệu uy tín trên toàn quốc

Bộ lọc tìm kiếm

Kết quả tìm kiếm

Đơn vị: x 1000đ/lượng
Real-time
Thương hiệu Sản phẩm Loại Mua vào Bán ra Chênh lệch Khu vực
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng trang sức 24K (99.9) other 168,000 171,000 3,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng Kim Gia Bảo 24K (999.9) other 169,100 172,100 3,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Đồng vàng Kim Gia Bảo Hoa Sen other 169,100 172,100 3,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ other 16,910 17,210 300 -
Bảo Tín Mạnh Hải Nhẫn tròn 999.9 BTMH other 168,600 0 -168,600 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng trang sức 24K (999.9) other 168,100 171,100 3,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) other 168,000 171,000 3,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long other 169,100 0 -169,100 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng nguyên liệu 999,9 other 160,000 0 -160,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng nguyên liệu 99.9 other 159,500 0 -159,500 -
Bảo Tín Mạnh Hải Kim Gia Bảo nhẫn ép vỉ other 150,500 153,500 3,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Kim Gia Bảo đồng xu other 150,500 153,500 3,000 -
Bảo Tín Mạnh Hải Tiểu Kim Cát - 0,3 chỉ other 45,150 46,050 900 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng 999.9 other 148,900 152,200 3,300 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng 99.9 other 148,800 152,100 3,300 -
Bảo Tín Mạnh Hải Vàng miếng SJC other 152,800 154,200 1,400 -
Bảo Tín Minh Châu VRTL other 1,000 169,100 168,100 -
Bảo Tín Minh Châu Quà Mừng Vàng other 1,000 169,100 168,100 -
Bảo Tín Minh Châu Vàng SJC other 1,000 168,000 167,000 -
Bảo Tín Minh Châu Vàng BTMC other 100 167,900 167,800 -
Bảo Tín Minh Châu Vàng HTBT other 1,000 163,000 162,000 -
Bảo Tín Minh Châu Vàng Thị Trường other 1,000 160,000 159,000 -
DOJI AVPL other 168,000 171,000 3,000 Đà Nẵng
DOJI Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng other 168,000 171,000 3,000 Đà Nẵng
DOJI Nữ trang 99.99 other 166,900 170,900 4,000 Đà Nẵng
DOJI Nữ trang 99.9 other 166,400 170,400 4,000 Đà Nẵng
DOJI Nữ trang 99 other 165,700 170,200 4,500 Đà Nẵng
DOJI SJC Lẻ other 168,000 171,000 3,000 Đà Nẵng
DOJI SJC Lẻ other 168,000 171,000 3,000 Hà Nội
DOJI AVPL other 168,100 171,100 3,000 Hà Nội
DOJI Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng other 168,000 171,000 3,000 Hà Nội
DOJI Nữ trang 99.99 other 166,900 170,900 4,000 Hà Nội
DOJI Nữ trang 99.9 other 166,400 170,400 4,000 Hà Nội
DOJI Nữ trang 99 other 165,700 170,200 4,500 Hà Nội
DOJI Nữ trang 99.99 other 166,900 170,900 4,000 Tp. Hồ Chí Minh
DOJI Nữ trang 99 other 165,700 170,200 4,500 Tp. Hồ Chí Minh
DOJI Nữ trang 99.9 other 166,400 170,400 4,000 Tp. Hồ Chí Minh
DOJI Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng other 168,000 171,000 3,000 Tp. Hồ Chí Minh
DOJI AVPL other 168,000 171,000 3,000 Tp. Hồ Chí Minh
DOJI SJC Lẻ other 168,000 171,000 3,000 Tp. Hồ Chí Minh
Mi Hồng Vàng 99,9% other 169,000 171,000 2,000 -
Mi Hồng Vàng miếng SJC other 169,000 171,000 2,000 -
Mi Hồng Vàng 9T85 (98,5%) other 156,000 160,000 4,000 -
Mi Hồng Vàng 9T8 (98,0%) other 155,200 159,200 4,000 -
Mi Hồng Vàng 95 (95,0%) other 150,500 0 -150,500 -
Mi Hồng Vàng V75 (75,0%) other 111,000 116,000 5,000 -
Mi Hồng Vàng V68 (68,0%) other 99,500 104,500 5,000 -
Mi Hồng Vàng 10K (41,0%) other 63,500 68,500 5,000 -
Mi Hồng Vàng 14K (58,0%) other 90,500 95,500 5,000 -
Mi Hồng Vàng 6T1 (61,0%) other 96,500 101,500 5,000 -
Ngọc Thẩm Vàng miếng SJC other 167,000 170,000 3,000 -
Ngọc Thẩm Vàng trắng Au750 other 116,100 121,600 5,500 -
Ngọc Thẩm Vàng 18K (750) other 116,100 121,600 5,500 -
Ngọc Thẩm Vàng Ta 990 other 161,000 165,000 4,000 -
Ngọc Thẩm Vàng Ta 999.9 other 162,500 166,500 4,000 -
Ngọc Thẩm Nhẫn 999.9 other 162,500 166,500 4,000 -
Ngọc Thẩm Vàng 24K (990) other 163,500 166,500 3,000 -
Phú Quý Phú Quý 1 Lượng 999.9 other 168,000 171,000 3,000 Hà Nội
Phú Quý Vàng miếng SJC other 168,000 171,000 3,000 Hà Nội
Phú Quý Phú Quý 1 Lượng 99.9 other 167,900 170,900 3,000 Hà Nội
Phú Quý Vàng trang sức 999 other 166,900 169,900 3,000 Hà Nội
Phú Quý Vàng trang sức 99 other 165,330 168,300 2,970 Hà Nội
Phú Quý Vàng trang sức 98 other 163,660 166,600 2,940 Hà Nội
Phú Quý Vàng 999.9 phi SJC other 161,000 0 -161,000 Hà Nội
Phú Quý Vàng 999.0 phi SJC other 160,500 0 -160,500 Hà Nội
Phú Quý Đồng bạc mỹ nghệ 99.9 other 2,549 2,999 450 Hà Nội
Phú Quý Nhẫn tròn Phú Quý (24K 999.9) other 168,000 171,000 3,000 Hà Nội
PNJ PNJ other 168,000 171,000 3,000 Đà Nẵng
PNJ SJC other 168,000 171,000 3,000 Đà Nẵng
PNJ SJC other 168,000 171,000 3,000 Đông Nam Bộ
PNJ PNJ other 168,000 171,000 3,000 Đông Nam Bộ
PNJ Vàng 650 (15.6K) other 101,600 110,500 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 other 168,000 171,000 3,000 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng Kim Bảo 999.9 other 168,000 171,000 3,000 Giá vàng nữ trang
PNJ Nhẫn Trơn PNJ 999.9 other 168,000 171,000 3,000 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng nữ trang 999.9 other 166,000 170,000 4,000 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng nữ trang 999 other 165,830 169,830 4,000 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng nữ trang 9920 other 162,440 168,640 6,200 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng nữ trang 99 other 162,100 168,300 6,200 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 916 (22K) other 149,520 155,720 6,200 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 750 (18K) other 118,600 127,500 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 680 (16.3K) other 106,700 115,600 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 610 (14.6K) other 94,800 103,700 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 585 (14K) other 90,550 99,450 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 416 (10K) other 61,820 70,720 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 375 (9K) other 54,850 63,750 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ Vàng 333 (8K) other 47,710 56,610 8,900 Giá vàng nữ trang
PNJ SJC other 168,000 171,000 3,000 Hà Nội
PNJ PNJ other 168,000 171,000 3,000 Hà Nội
PNJ SJC other 168,000 171,000 3,000 Miền Tây
PNJ PNJ other 168,000 171,000 3,000 Miền Tây
PNJ SJC other 168,000 171,000 3,000 Tây Nguyên
PNJ PNJ other 168,000 171,000 3,000 Tây Nguyên
PNJ PNJ other 168,000 171,000 3,000 TPHCM
PNJ SJC other 168,000 171,000 3,000 TPHCM
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 168,000 171,000 3,000 Bạc Liêu
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 168,000 171,000 3,000 Biên Hòa
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 168,000 171,000 3,000 Cà Mau
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 168,000 171,000 3,000 Hạ Long
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 168,000 171,000 3,000 Hải Phòng
SJC Nữ trang 75% other 118,163 127,063 8,900 Hồ Chí Minh
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 168,000 171,000 3,000 Hồ Chí Minh
SJC Vàng SJC 5 chỉ other 168,000 171,020 3,020 Hồ Chí Minh
SJC Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ other 168,000 171,030 3,030 Hồ Chí Minh
SJC Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ other 167,700 170,700 3,000 Hồ Chí Minh
SJC Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ other 167,700 170,800 3,100 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 99,99% other 165,700 169,200 3,500 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 41,7% other 61,813 70,713 8,900 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 58,3% other 89,903 98,803 8,900 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 61% other 94,472 103,372 8,900 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 68% other 106,318 115,218 8,900 Hồ Chí Minh
SJC Nữ trang 99% other 161,025 167,525 6,500 Hồ Chí Minh
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 168,000 171,000 3,000 Huế
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 168,000 171,000 3,000 Miền Bắc
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 168,000 171,000 3,000 Miền Tây
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 168,000 171,000 3,000 Miền Trung
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 168,000 171,000 3,000 Nha Trang
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG other 168,000 171,000 3,000 Quảng Ngãi
Chat giá vàng
Đang tải...
0/500